Mô tả
Xe tải Thaco Linker T2-7.5 thùng kín – Xe tải 3.5 tấn mạnh mẽ, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu
1. Giới thiệu xe tải Thaco Linker T2-7.5
Xe tải Thaco Linker T2-7.5 là dòng xe tải tầm trung thế hệ mới được THACO sản xuất và lắp ráp trên dây chuyền công nghệ hiện đại. Mẫu xe được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng trong khu vực đô thị, liên tỉnh và các khu công nghiệp.
Sở hữu thiết kế mạnh mẽ, động cơ công suất lớn, khung gầm chắc chắn cùng khả năng vận hành ổn định, Thaco Linker T2-7.5 thùng kín đang là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp vận tải và cá nhân kinh doanh tin dùng.

Không chỉ có hiệu suất vận hành tốt, dòng xe này còn được đánh giá cao nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng hợp lý và độ bền cao, giúp tối ưu hiệu quả kinh tế trong quá trình khai thác
2. Thông số kỹ thuật xe tải Thaco Linker T2-7.5 thùng kín
Động cơ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên động cơ | WEICHAI WP2.5NQ155E50 |
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) |
| Số xy lanh | 04 xy lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh | 2.493 cc |
| Công suất cực đại | 155 Ps / 2.900 vòng/phút |
| Momen xoắn cực đại | 400 Nm / 1.400 – 2.100 vòng/phút |
Động cơ Weichai nổi tiếng với độ bền cao, khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Nhờ đó xe có thể chở tải nặng, leo dốc tốt và hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
3. Kích thước và tải trọng xe
Kích thước tổng thể
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 7150 x 2255 x 3150 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3800 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 1707 / 1679 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 230 mm |
Khối lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng tải cho phép | 3.490 kg |
| Trọng lượng bản thân | 3.715 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 7.400 kg |
Kích thước xe được thiết kế hợp lý giúp dễ dàng di chuyển trong nhiều điều kiện đường sá khác nhau, đặc biệt là trong khu vực đô thị và khu công nghiệp.
4. Hệ thống truyền động và an toàn
Ly hợp
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu loại | Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không |
Hệ thống phanh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SORL |
| Phanh chính | Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, ABS |
| Phanh dừng | Tang trống, cơ khí |
| Phanh phụ | Phanh khí xả |
Hệ thống phanh được trang bị ABS chống bó cứng, giúp tăng độ an toàn khi phanh gấp hoặc khi di chuyển trên đường trơn trượt.
Hệ thống treo
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo giúp xe chịu tải tốt, giảm rung lắc và tăng độ ổn định khi vận hành.
Hệ thống lái
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhãn hiệu | SHIBAO |
| Kiểu loại | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
Hệ thống lái trợ lực giúp điều khiển xe nhẹ nhàng và chính xác hơn, đặc biệt khi quay đầu hoặc di chuyển trong khu vực hẹp.
Hộp số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | ZHUZHOU |
| Kiểu loại | 6 số tiến, 1 số lùi |
Cầu xe
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cầu trước | HANDE AXLE – tải 3.100 kg |
| Cầu sau | HANDE AXLE – tải 5.500 kg |
| Tỷ số truyền | 4,875 |
| Lốp xe | 7.50R16 |
5. Trang bị và tiện nghi

Thùng nhiên liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 100 lít |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
Dung tích thùng lớn giúp xe di chuyển quãng đường dài mà không cần tiếp nhiên liệu nhiều lần.
Trang bị tiêu chuẩn
Xe được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại:
- Điều hòa 2 chiều
- Chìa khóa điều khiển từ xa
- Màn hình giải trí cảm ứng AVN
- Nguồn điện 12V
- Cổng sạc điện thoại Type A
- Cổng sạc điện thoại Type C
Những trang bị này mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho tài xế khi vận hành xe trong thời gian dài.

Đặc tính vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 90 km/h |
| Khả năng vượt dốc | 35 % |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6.67 m |
Nhờ bán kính quay vòng nhỏ, xe di chuyển linh hoạt trong các tuyến đường hẹp hoặc khu đô thị.
6. Kết cấu thùng kín Thaco Linker T2-7.5
Thùng xe được thiết kế chắc chắn và phù hợp với nhiều loại hàng hóa khác nhau.
1. Khung xương thùng
Đây là phần chịu lực chính của thùng.
Vật liệu:
- Thép hộp mạ kẽm hoặc thép CT3
- Một số phiên bản dùng inox để chống gỉ
Gồm:
- Đà dọc
- Đà ngang
- Trụ đứng
- Khung mui
- Khung cửa sau
Chức năng:
- Tạo độ cứng cho toàn bộ thùng
- Chịu tải hàng hóa
- Giữ ổn định khi xe di chuyển
Sàn thùng và khung chịu lực
Là nơi đặt hàng hóa.
Cấu tạo:
- Tôn nhám chống trượt dày khoảng 2.5–3 mm
- Bên dưới có đà ngang tăng cứng
Tùy chọn:
- Sàn thép
- Sàn inox
- Sàn gỗ phủ keo chống nước
Các trang bị khác
- 06 đèn hông
- 02 cản hông thép hộp
- Cản sau bằng thép
- Vè thùng inox 430
Kích thước lòng thùng
5200 x 2120 x 2050 mm (Dài x Rộng x Cao)
Kích thước thùng rộng giúp xe chở được nhiều loại hàng hóa như vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, pallet, nông sản…
7. Ưu điểm xe tải Thaco Linker T2-7.5
Xe tải Thaco Linker T2-7.5 thùng kín sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
✔ Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu
✔ Khung gầm chắc chắn, chịu tải tốt
✔ Hệ thống phanh ABS an toàn
✔ Cabin tiện nghi, hiện đại
✔ Thùng hàng rộng, đa dụng
✔ Chi phí bảo dưỡng thấp
✔ Phụ tùng chính hãng dễ thay thế
Nhờ những ưu điểm này, xe rất phù hợp cho vận tải hàng hóa, logistics, vận chuyển vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng…
8. Mua xe tải Thaco Linker T2-7.5 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm mua xe tải Thaco Linker T2-7.5 chính hãng, hãy liên hệ ngay Thaco Thủ Đức để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
THACO THỦ ĐỨC
☎ Hotline: 0396284729
Chúng tôi cam kết:
✔ Xe chính hãng THACO
✔ Giá bán cạnh tranh
✔ Hỗ trợ trả góp ngân hàng
✔ Thủ tục nhanh gọn
✔ Giao xe toàn quốc








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.